multidimensional language
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ đa chiều: Một loại ngôn ngữ lập trình mà các biểu thức của nó được tổ chức theo nhiều hơn một chiều (ví dụ: theo cả hàng và cột, thay vì chỉ theo một dòng tuyến tính). Điều này cho phép biểu diễn cấu trúc dữ liệu phức tạp và các thao tác song song một cách trực quan hơn so với ngôn ngữ lập trình truyền thống (chỉ một chiều).
Ví dụ sử dụng
- (APL và J là những ví dụ về ngôn ngữ đa chiều sử dụng mảng một cách rộng rãi.)
- (Trong một ngôn ngữ đa chiều, bạn có thể thực hiện các thao tác trên toàn bộ ma trận chỉ trong một biểu thức duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be expressed in a multidimensional language": được biểu diễn bằng ngôn ngữ đa chiều.
- The algorithm is best expressed in a multidimensional language due to its array-oriented nature. (Thuật toán được biểu diễn tốt nhất bằng ngôn ngữ đa chiều do tính chất hướng mảng của nó.)
"multidimensional language paradigm": mô hình ngôn ngữ đa chiều.
- The multidimensional language paradigm allows for concise and efficient manipulation of high-dimensional data. (Mô hình ngôn ngữ đa chiều cho phép thao tác ngắn gọn và hiệu quả trên dữ liệu nhiều chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Multidimensional (adj): đa chiều, thuộc về nhiều chiều.
- A multidimensional array can store data in multiple dimensions. (Một mảng đa chiều có thể lưu trữ dữ liệu theo nhiều chiều.)
- Language (n): ngôn ngữ (nói chung, bao gồm cả ngôn ngữ lập trình).
- Programming languages vary in their syntax and paradigms. (Các ngôn ngữ lập trình khác nhau về cú pháp và mô hình.)
Từ đồng nghĩa
- Array-oriented language: ngôn ngữ hướng mảng (nhấn mạnh vào việc xử lý mảng như đơn vị cơ bản).
- Non-linear programming language: ngôn ngữ lập trình phi tuyến tính (chỉ khả năng tổ chức biểu thức theo nhiều chiều thay vì dòng đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work with multidimensional languages: làm việc với các ngôn ngữ đa chiều.
- He specializes in working with multidimensional languages for data science. (Anh ấy chuyên làm việc với các ngôn ngữ đa chiều cho khoa học dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Think in multiple dimensions: suy nghĩ theo nhiều chiều (không phải thành ngữ trực tiếp nhưng dùng để mô tả tư duy cần có khi lập trình với ngôn ngữ đa chiều).
- To master APL, you must learn to think in multiple dimensions. (Để thành thạo APL, bạn phải học cách suy nghĩ theo nhiều chiều.)